xưng tụng
Định nghĩa
- Động từ:
- Khen ngợi, ca tụng một cách trang trọng và hết lời: "xưng tụng" chỉ hành động dùng lời nói để bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó, thường mang tính chất long trọng, trang nghiêm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân dân ca ngợi ông như một vị anh hùng của dân tộc.)
- (Trong lễ hội, mọi người tôn vinh công lao của những người đi trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xưng tụng ai đó là...": dùng để giới thiệu hoặc ca ngợi ai đó với một danh hiệu hoặc phẩm chất đặc biệt.
- Họ xưng tụng bà là mẹ của những người nghèo khó. (Họ ca ngợi bà như người mẹ của những người nghèo khó.)
"xưng tụng công lao": khen ngợi những đóng góp lớn lao.
- Bài phát biểu xưng tụng công lao của các nhà khoa học. (Bài phát biểu ca ngợi những đóng góp của các nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Tán tụng (động từ): khen ngợi, ca ngợi một cách nồng nhiệt — gần nghĩa với "xưng tụng".
- Họ tán tụng tài năng của cô ấy. (Họ ca ngợi tài năng của cô ấy một cách nồng nhiệt.)
Ca tụng (động từ): khen ngợi, biểu dương — đồng nghĩa với "xưng tụng".
- Bài thơ ca tụng vẻ đẹp của thiên nhiên. (Bài thơ khen ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Ca ngợi: khen ngợi một cách thành thật.
- Tôn vinh: nêu cao danh dự, giá trị của ai đó.
- Ngợi khen: khen ngợi với lòng ngưỡng mộ.
Thành ngữ liên quan
- Xưng tụng hết lời: khen ngợi một cách tối đa, không tiếc lời.
- Các học trò xưng tụng hết lời người thầy của mình. (Các học trò khen ngợi thầy của mình không tiếc lời.)